Từ vựng tiếng Trung
dì*dài

Nghĩa tiếng Việt

vùng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 地: Ký tự '地' bao gồm bộ '土' (đất) và bộ '也', thể hiện ý nghĩa liên quan đến mặt đất, đất đai.
  • 带: Ký tự '带' có bộ '巾' (khăn) phía dưới, thể hiện một vật dụng dùng để mang theo hoặc đeo, như dây đai, băng.

地带 kết hợp ý nghĩa của mặt đất (địa) và dây đai (đới), thường chỉ một khu vực hoặc vùng đất cụ thể.

Từ ghép thông dụng

地带dìdài

vùng, khu vực

热带rèdài

nhiệt đới

寒带hándài

hàn đới