Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người, thường đứng sau định ngữ hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đái, đới đầu nhân
Từng chữ
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
- 头đầucái đầu
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tích cực, chỉ người dũng cảm tiên phong; thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, phong trào cộng đồng.
Câu ví dụ
- 他是这次改革的带头人。
Anh ấy là người dẫn đầu trong cuộc cải cách lần này.
- 村里需要一位有能力的带头人。
Làng cần một người dẫn đầu có năng lực.
- 她作为带头人,带领团队完成了目标。
Cô ấy với tư cách là người dẫn đầu, dẫn dắt đội hoàn thành mục tiêu.
- 创业需要一个敢于承担风险的带头人。
Khởi nghiệp cần một người dẫn đầu dám chịu rủi ro.
Kết hợp thường gặp
- 改革带头人
người tiên phong cải cách
- 产业带头人
người dẫn đầu ngành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.