Từ vựng tiếng Trung
jiě*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

Giải thể — tan rã, phân rã từ một thể thống nhất. Dùng cho tổ chức, quốc gia, liên minh, hay cơ thể vật chất.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (góc)

13 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

解体 mạnh hơn 解散 (giải tán có kiểm soát) — 解体 hàm ý sụp đổ hoàn toàn không thể đảo ngược.

Câu ví dụ

  • 苏联于1991年解体。Sūlián yú yījiǔjiǔyī nián jiětǐ. thanh 1

    Liên Xô tan rã vào năm 1991.

  • 这个组织因内部矛盾而解体。Zhège zǔzhī yīn nèibù máodùn ér jiětǐ. thanh 4

    Tổ chức này tan rã do mâu thuẫn nội bộ.

  • 老旧的建筑开始慢慢解体。Lǎojiù de jiànzhù kāishǐ mànmàn jiětǐ. thanh 3

    Những tòa nhà cũ bắt đầu dần sụp đổ.

  • 帝国的解体改变了世界格局。Dìguó de jiětǐ gǎibiànle shìjiè géjú. thanh 4

    Sự tan rã của đế chế đã thay đổi cục diện thế giới.

Kết hợp thường gặp

  • 国家解体guójiā jiětǐ thanh 2

    sự tan rã của quốc gia

  • 苏联解体Sūlián jiětǐ thanh 1

    Liên Xô tan rã

  • 解体过程jiětǐ guòchéng thanh 3

    quá trình tan rã

  • 组织解体zǔzhī jiětǐ thanh 3

    tổ chức tan rã

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.