Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa解体 mạnh hơn 解散 (giải tán có kiểm soát) — 解体 hàm ý sụp đổ hoàn toàn không thể đảo ngược.
Câu ví dụ
- 苏联于1991年解体。
Liên Xô tan rã vào năm 1991.
- 这个组织因内部矛盾而解体。
Tổ chức này tan rã do mâu thuẫn nội bộ.
- 老旧的建筑开始慢慢解体。
Những tòa nhà cũ bắt đầu dần sụp đổ.
- 帝国的解体改变了世界格局。
Sự tan rã của đế chế đã thay đổi cục diện thế giới.
Kết hợp thường gặp
- 国家解体
sự tan rã của quốc gia
- 苏联解体
Liên Xô tan rã
- 解体过程
quá trình tan rã
- 组织解体
tổ chức tan rã
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.