Từ vựng tiếng Trung
jiě*tǐ解
体
Nghĩa tiếng Việt
phân rã
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
解
Bộ: 角 (góc)
13 nét
体
Bộ: 人 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '解' bao gồm bộ '角' (góc) và các thành phần khác như '刀' (đao) và '牛' (trâu), gợi nhớ đến việc cắt hay tách ra một phần nào đó.
- Chữ '体' có bộ '人' (người) và '本' (bản), thể hiện sự liên quan đến con người và cấu trúc.
→ Từ '解体' nghĩa là 'phân tích', 'giải phẫu' hoặc 'tháo rời' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
解决
giải quyết
理解
hiểu biết
实体
thực thể