Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm định ngữ để bổ nghĩa cho các danh từ khác như cửa hàng thực tế hoặc nền kinh tế thực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thực thể
Từng chữ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay đối lập với 虚拟 (xūnǐ — ảo) trong ngữ cảnh kinh tế số; trong CNTT đối lập với 关系/属性 (quan hệ/thuộc tính).
Câu ví dụ
- 这家公司是一个独立的法律实体
Công ty này là một pháp nhân độc lập
- 实体经济比虚拟经济更重要
Kinh tế thực thể quan trọng hơn kinh tế ảo
- 他们开了一家实体店
Họ mở một cửa hàng thực (không phải online)
- 在数据库中,实体是指具体存在的对象
Trong cơ sở dữ liệu, thực thể là đối tượng tồn tại cụ thể
Kết hợp thường gặp
- 实体经济
kinh tế thực thể (khác với kinh tế số/ảo)
- 实体店
cửa hàng thực (offline)
- 法律实体
pháp nhân, thực thể pháp lý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.