Từ vựng tiếng Trung
lǐ*jiě理
解
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, thông cảm
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
理
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
解
Bộ: 角 (góc)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '理' có bộ '玉' biểu thị ngọc, kết hợp với '里' biểu thị làng, tạo nên ý nghĩa liên quan đến lý lẽ, sự sắp xếp hợp lý.
- Chữ '解' bao gồm bộ '角' (góc) cùng với các thành phần khác, biểu thị sự tháo gỡ, giải thích, phân tích như việc mở nút thắt.
→ 理解 là sự hiểu rõ, thông hiểu một vấn đề.
Từ ghép thông dụng
理解力
khả năng hiểu biết
理解能力
năng lực lý giải
理解错误
hiểu sai