Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tự thân chỉ sự thay đổi cấu trúc bên trong của một tập thể hoặc sự vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phân hóa
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong sinh học (tế bào) hoặc xã hội học (chia rẽ, phân tầng).
Câu ví dụ
- 细胞不断分化
Tế bào liên tục phân hóa
- 社会出现了阶层分化
Xã hội xuất hiện phân chia giai tầng
- 这种分化是不好的
Sự phân hóa này không tốt
- 避免团队内部分化
Tránh chia rẽ trong đội
Kết hợp thường gặp
- 细胞分化
phân hóa tế bào
- 社会分化
phân chia xã hội
- 避免分化
tránh chia rẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.