Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như trở thành, đóng vai trò làm cầu nối giữa các đối tượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nữu đái, đới
Từng chữ
- 纽nữucái quạt, cái núm; buộc, thắt
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho: 友谊, 文化, 家庭, 经济. Hán-Việt 'nhữ đại' (hiện ít dùng, thường dùng 'sợi dây liên kết').
Câu ví dụ
- 友谊是两国之间的纽带
Tình bạn là sợi dây liên kết giữa hai nước
- 文化是民族的纽带
Văn hóa là sợi dây liên kết dân tộc
- 加强纽带
tăng cường mối liên hệ
- 家庭纽带
mối liên hệ gia đình
Kết hợp thường gặp
- 友谊纽带
sợi dây tình bạn
- 文化纽带
sợi dây văn hóa
- 纽带作用
vai trò liên kết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.