Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ biểu thị hai hay nhiều sự vật hoặc ý kiến hoàn toàn khớp nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trùng hợp
Từng chữ
- 重trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thời gian, lộ trình, quan điểm, v.v. khi chúng trùng lặp hoặc chồng lên nhau.
Câu ví dụ
- 时间重合
Thời gian trùng nhau
- 路线重合
Lộ trình trùng nhau
- 观点重合
Quan điểm trùng lặp
- 部分重合
Trùng một phần
Kết hợp thường gặp
- 完全重合
trùng hoàn toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.