Từ vựng tiếng Trung
wěn*hé

Nghĩa tiếng Việt

khớp nhau, trùng khớp, phù hợp hoàn toàn

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh đối chiếu số liệu, lời khai, bằng chứng, hay kỹ thuật. Mang nghĩa chính xác và chặt chẽ hơn 符合 (phù hợp chung chung) — 吻合 gợi ý hai thứ khớp nhau như hai nửa của một vật.

Câu ví dụ

  • 这两份报告完全吻合Zhè liǎng fèn bàogào wánquán wěnhé thanh 4

    Hai bản báo cáo này hoàn toàn khớp nhau

  • 他的供词与现场证据吻合Tā de gòngcí yǔ xiànchǎng zhèngjù wěnhé thanh 1

    Lời khai của anh ta khớp với bằng chứng tại hiện trường

  • 实际结果与预期完全吻合Shíjì jiéguǒ yǔ yùqī wánquán wěnhé thanh 2

    Kết quả thực tế hoàn toàn trùng khớp với dự kiến

  • 两块木板的切口不吻合Liǎng kuài mùbǎn de qiēkǒu bù wěnhé thanh 3

    Vết cắt của hai tấm gỗ không khớp nhau

Kết hợp thường gặp

  • 完全吻合wánquán wěnhé thanh 2

    khớp hoàn toàn

  • 高度吻合gāodù wěnhé thanh 1

    trùng khớp cao độ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.