Nghĩa tiếng Việt
môi, mép; hôn, thơm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吻 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 勿 (Vật, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phận liên quan đến miệng, gốc nghĩa 'môi, mép', mở rộng sang 'hôn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wěn/hôn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: vẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vẫn": 口 (miệng) + 勿 (Vật) — môi miệng tiếp xúc nhau, đúng nghĩa 'môi, hôn' trong 吻, 吻合.
Gương Hán-Việt
'vẫn' trong 'thân vẫn' (thân nhau hôn)
Mở khoá kiến thức
Nắm 吻 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 吻, 吻合.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吻 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 勿 (Vật, biểu âm). Nghĩa gốc 'môi, mép' (động vật/người), mở rộng sang 'hôn' (亲吻, 接吻) và nghĩa trừu tượng 'khớp với, phù hợp' (吻合).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.