Nghĩa tiếng Việt
môi, mép; hôn, thơm
Âm Hán Việt
vẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 11 nét
脗 thuộc bộ 肉/月 (nhục, thịt/thân thể). Không có dữ liệu CHISE chi tiết. Nghĩa là môi, mép; hôn; hoặc khớp khít/ăn khớp (coinciding, agreeing). Đây là biến thể của 吻.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ chỉ sự phù hợp, khít khao hoặc danh từ chỉ môi mép.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: vẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vẫn": bộ 肉 (thân thể) + âm 'vẫn' — nụ hôn 脗 'vẫn' là biểu hiện khớp khít của tình cảm, môi chạm môi ăn khớp hoàn hảo.
Gương Hán-Việt
vẫn — biến thể của 吻 (vẫn — môi, hôn)
Mở khoá kiến thức
Biết 脗/吻 mở khoá: 吻合 (vẫn hợp — khớp khít), 接吻 (tiếp vẫn — hôn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy anchor Wiktionary chi tiết cho 脗. Chữ thuộc bộ 肉 (thân thể) và mang nghĩa môi/hôn, đồng thời có nghĩa khớp khít, trùng hợp (coinciding, agreeing). Đây là biến thể của 吻 (vẫn — môi, hôn). Âm đọc wěn, âm Hán-Việt đọc là 'vẫn'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 脗合的設計令客戶滿意。
Thiết kế 脗 hợp khiến khách hàng hài lòng.
- 兩者意見脗合,毫無分歧。
Ý kiến của hai bên 脗 hợp hoàn toàn, không có khác biệt.
- 脗是吻的古體字。
脗 là dạng chữ cổ của 吻.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.