Nghĩa tiếng Việt
môi, mép; hôn, thơm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脗 thuộc bộ 肉/月 (nhục, thịt/thân thể). Không có dữ liệu CHISE chi tiết. Nghĩa là môi, mép; hôn; hoặc khớp khít/ăn khớp (coinciding, agreeing). Đây là biến thể của 吻.
Hán-Việt: vẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vẫn": bộ 肉 (thân thể) + âm 'vẫn' — nụ hôn 脗 'vẫn' là biểu hiện khớp khít của tình cảm, môi chạm môi ăn khớp hoàn hảo.
Gương Hán-Việt
vẫn — biến thể của 吻 (vẫn — môi, hôn)
Mở khoá kiến thức
Biết 脗/吻 mở khoá: 吻合 (vẫn hợp — khớp khít), 接吻 (tiếp vẫn — hôn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy anchor Wiktionary chi tiết cho 脗. Chữ thuộc bộ 肉 (thân thể) và mang nghĩa môi/hôn, đồng thời có nghĩa khớp khít, trùng hợp (coinciding, agreeing). Đây là biến thể của 吻 (vẫn — môi, hôn). Âm đọc wěn, âm Hán-Việt đọc là 'vẫn'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 脗合的設計令客戶滿意。
Thiết kế 脗 hợp khiến khách hàng hài lòng.
- 兩者意見脗合,毫無分歧。
Ý kiến của hai bên 脗 hợp hoàn toàn, không có khác biệt.
- 脗是吻的古體字。
脗 là dạng chữ cổ của 吻.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.