Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc tính từ làm vị ngữ, biểu thị sự trùng khớp giữa hai ý kiến, số liệu hoặc sự kiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vẫn hợp
Từng chữ
- 吻vẫnmôi, mép; hôn, thơm
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh đối chiếu số liệu, lời khai, bằng chứng, hay kỹ thuật. Mang nghĩa chính xác và chặt chẽ hơn 符合 (phù hợp chung chung) — 吻合 gợi ý hai thứ khớp nhau như hai nửa của một vật.
Câu ví dụ
- 这两份报告完全吻合
Hai bản báo cáo này hoàn toàn khớp nhau
- 他的供词与现场证据吻合
Lời khai của anh ta khớp với bằng chứng tại hiện trường
- 实际结果与预期完全吻合
Kết quả thực tế hoàn toàn trùng khớp với dự kiến
- 两块木板的切口不吻合
Vết cắt của hai tấm gỗ không khớp nhau
Kết hợp thường gặp
- 完全吻合
khớp hoàn toàn
- 高度吻合
trùng khớp cao độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.