Từ vựng tiếng Trung
róng*qià融
洽
Nghĩa tiếng Việt
hòa hợp
2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
融
Bộ: 虫 (côn trùng)
16 nét
洽
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '融' bao gồm bộ '虫' (côn trùng) và bộ '鬲' (cái nồi), kết hợp tạo ra hình ảnh của việc hòa tan hoặc thích nghi, như côn trùng hòa nhập vào môi trường.
- Chữ '洽' có bộ '氵' (nước) và bộ '合' (hợp), gợi nhớ đến việc các yếu tố hòa hợp với nhau như nước hòa vào các chất khác.
→ Cả hai chữ đều mang ý nghĩa về sự hòa hợp và thích nghi.
Từ ghép thông dụng
融化
tan chảy
融合
hòa nhập
洽谈
đàm phán