Nghĩa tiếng Việt
sông Hợp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洽 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ gợi sự thấm đẫm, hoà quyện; 合 cho âm qià và gợi ý nghĩa 'hoà hợp'.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp": nước (氵) thấm vào hoà hợp (合) — như hai bên bàn đàm phán, mọi thứ 融洽, trơn tru như nước chảy.
Gương Hán-Việt
'hiệp' trong 'hoà hiệp' (融洽 — hoà hợp), 洽谈 (hiệp đàm — đàm phán, bàn bạc)
Mở khoá kiến thức
Biết 洽 mở khoá: 融洽 (hoà hợp, ăn ý), 洽谈 (đàm phán, thương lượng), 洽商 (thảo luận kinh doanh)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
洽 là chữ hình thanh: 水/氵(nước) biểu nghĩa; 合 biểu âm với âm qià. Nghĩa gốc liên quan đến sông Hợp (địa danh); mở rộng sang 'thấm đẫm, hoà quyện' và 'bàn bạc, hiệp thương'. Đại triện và tiểu triện xác nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 双方关系融洽,合作顺利。
Quan hệ hai bên hoà hợp, hợp tác suôn sẻ.
- 我们洽谈了一个新项目。
Chúng tôi đã đàm phán về một dự án mới.
- 他与客户相处融洽。
Anh ấy hoà hợp tốt với khách hàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.