Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
xiá

Nghĩa tiếng Việt

nhờn, cợt nhả, đùa bỡn

Âm Hán Việt

hiệp

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 狎 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

狎 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 甲 (Giáp, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Khuyển liên quan đến hành vi gần gũi, thân mật như thú vật; phần Giáp cho âm xiá.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành vi suồng sã, thiếu tôn trọng do quá thân quen.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệp" (狎): chó (犭) cứ quấn quýt mãi (甲 — đứng đầu, áp sát) — cợt nhả, thân mật quá trớn.

Gương Hán-Việt

hiệp — dùng trong "hiệp nịnh" (狎昵, thân mật quá mức), "hiệp khách" (狎客, khách làng chơi)

Mở khoá kiến thức

Biết 狎 mở khoá từ 狎昵 (thân mật quá trớn), 狎客 (khách phong lưu), 狎侮 (coi thường) trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狎 seal 1
Tiểu triện

狎 là chữ hình thanh: bộ 犬/犭(Khuyển — chó) biểu ý sự gần gũi thân mật theo kiểu tự nhiên của loài vật; 甲 (Giáp) biểu âm xiá. Nghĩa gốc: quen thuộc, thân mật quá mức đến mức mất kính trọng. Sách Lễ Ký ghi: "賢者狎而敬之" — kẻ hiền nhân thân thiết mà vẫn giữ kính trọng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 君子可以与朋友狎,但不可失礼。Jūnzǐ kěyǐ yǔ péngyǒu xiá, dàn bùkě shī lǐ. thanh 1

    Người quân tử có thể thân mật với bạn bè, nhưng không được mất lễ nghĩa.

  • 他对长辈过于狎近,失了分寸。Tā duì zhǎngbèi guòyú xiájìn, shī le fèncun. thanh 1

    Hắn quá cợt nhả với bậc trên, mất đi sự đúng mực.

  • 狎侮他人是不尊重的行为。Xiáwǔ tārén shì bù zūnzhòng de xíngwéi. thanh 2

    Coi thường, cợt nhả người khác là hành vi thiếu tôn trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 甲 (Giáp) là phần biểu âm bên trong 狎, dễ nhầm khi viết tách

  • cùng âm xiá, nhưng 侠 (hiệp) là người hào kiệt, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.