Từ vựng tiếng Trung
qià*tán

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 洽谈

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (lời nói, ngôn từ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个洽谈很好。Zhège 洽谈 hěn hǎo. thanh 4

    洽谈 này rất tốt.

  • 我很喜欢洽谈。Wǒ hěn xǐhuān 洽谈. thanh 3

    Tôi rất thích 洽谈.

  • 你知道洽谈吗?Nǐ zhīdào 洽谈 ma? thanh 3

    Bạn biết 洽谈 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.