Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng, thương mại, đi với giới từ 跟 hoặc 与
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiệp đàm
Từng chữ
- 洽hiệpsông Hợp
- 谈đàmbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们明天将与外商洽谈出口业务。
Ngày mai chúng tôi sẽ đàm phán nghiệp vụ xuất khẩu với thương nhân nước ngoài.
- 双方代表正在会议室洽谈合作细节。
Đại diện hai bên đang đàm phán chi tiết hợp tác trong phòng họp.
- 许多企业代表前来洽谈投资项目。
Nhiều đại diện doanh nghiệp đã đến để đàm phán về các dự án đầu tư.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.