Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả mối quan hệ hoặc bầu không khí
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dung, dong hiệp
Từng chữ
- 融dung, dongtan ra; hoà tan; lưu thông
- 洽hiệpsông Hợp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ sự hòa thuận, thân thiện trong mối quan hệ. Dùng cho quan hệ người.
Câu ví dụ
- 关系融洽
Mối quan hệ hòa thuận
- 相处融洽
Sống chung hòa thuận
- 气氛融洽
Bầu không khí thân thiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.