Từ vựng tiếng Trung
róng*huà融
化
Nghĩa tiếng Việt
tan chảy
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
融
Bộ: 虫 (sâu bọ)
16 nét
化
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 融 (dung) có bộ thành phần là 虫 (sâu bọ) và bộ 夂, biểu thị sự tan chảy, hòa tan.
- Chữ 化 (hóa) có bộ thành phần là 匕 (cái thìa), thường biểu thị sự thay đổi, biến đổi.
→ Sự tan chảy hoặc chuyển đổi trạng thái.
Từ ghép thông dụng
融化
tan chảy
融入
hòa nhập
金融
tài chính