Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ cho chủ ngữ là băng hoặc tuyết khi gặp nhiệt độ cao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dung, dong hóa
Từng chữ
- 融dung, dongtan ra; hoà tan; lưu thông
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tan chảy
Câu ví dụ
- 春天来了,河里的冰雪开始融化。
Mùa xuân đến rồi, băng tuyết trong sông bắt đầu tan chảy.
- 冰淇淋在太阳底下很快就融化了。
Kem ở dưới ánh mặt trời rất nhanh đã tan chảy.
- 大家的关怀融化了他心中的冷漠。
Sự quan tâm của mọi người đã làm tan chảy sự lạnh lùng trong tim anh ấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.