Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi có sự xung đột, không phù hợp giữa người/người, ý/tưởng, phong cách/môi trường. Thường kết hợp với '与' (với) để chỉ đối tượng không tương thích.
Câu ví dụ
- 他的想法与团队格格不入
Suy nghĩ của anh ấy không hòa hợp với nhóm
- 这种设计风格与整体环境格格不入
Phong cách thiết kế này không phù hợp với môi trường chung
- 我觉得自己在这里格格不入
Tôi cảm thấy mình không hòa hợp được ở đây
- 新旧两种文化格格不入
Hai nền văn hóa cũ và mới không tương thích nhau
Kết hợp thường gặp
- 格格不入
không hòa hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.