Từ vựng tiếng Trung
gé*gé*bù*rù格
格
不
入
Nghĩa tiếng Việt
không tương thích
4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
格
Bộ: 木 (cây)
10 nét
格
Bộ: 木 (cây)
10 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
入
Bộ: 入 (vào)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 格: Gồm '木' (cây) và '各' (mỗi), kết hợp lại có thể hiểu là cách thức, quy tắc.
- 不: Gồm '一' (một) và nét phẩy, thể hiện sự phủ định.
- 入: Nhìn giống như một người đang đi vào, có nghĩa là nhập vào, đi vào.
→ 格格不入: Một cách thức hoặc quy tắc không phù hợp với một cách thức khác, không thể hòa hợp.
Từ ghép thông dụng
格子
hộp, ô vuông
人格
nhân cách
规则
quy tắc