Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ phẩm chất đạo đức, tính cách của người. Khác với '性格' (tính tình).
Câu ví dụ
- 他的人格很高尚
Nhân cách của anh ấy rất cao đẹp
- 不要侮辱我的人格
Đừng sỉ nhục nhân cách của tôi
- 人格魅力很重要
Sức hút nhân cách rất quan trọng
- 健全的人格需要培养
Nhân cách lành mạnh cần được nuôi dưỡng
- 尊重每个人的人格
Tôn trọng nhân cách của mỗi người
Kết hợp thường gặp
- 人格魅力
sức hút từ phẩm chất cá nhân
- 高尚人格
nhân cách cao đẹp
- 人格侮辱
sỉ nhục nhân cách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.