Từ vựng tiếng Trung
guī*zé

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc, quy định

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy)

11 nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Quy tắc, quy định phải tuân theo. Dùng trong trò chơi, tổ chức, luật pháp. Phân biệt với 规律 (quy luật tự nhiên) – 规则是 do người đặt ra.

Câu ví dụ

  • 玩游戏要遵守规则。 thanh 5
  • 公司的规章制度很严格。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 遵守规则 thanh 5
  • 制定规则 thanh 5
  • 游戏规则 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.