Từ vựng tiếng Trung
jiāo*jí

Nghĩa tiếng Việt

giao lộ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái nắp)

6 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '交' có phần trên là '亠' (nắp) và phần dưới là '父' (cha), gợi ý sự giao nhau, kết nối.
  • Chữ '集' có bộ '隹' (chim đuôi ngắn) hàm ý sự tụ tập, hội họp, phần trên là '木' (cây) chỉ sự tập trung trên cành cây.

Từ '交集' hàm ý sự giao nhau, tụ hội, thường dùng để chỉ sự giao thoa hoặc trùng lặp giữa các tập hợp.

Từ ghép thông dụng

交通jiāotōng

giao thông

交流jiāoliú

giao lưu

集合jíhé

tập hợp