Từ vựng tiếng Trung
jí*huì集
会
Nghĩa tiếng Việt
tụ tập
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
集
Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)
12 nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 集: Hình ảnh một đàn chim (隹) tụ tập trên cánh đồng (木), biểu thị sự tụ họp.
- 会: Hình ảnh hai người (二 và 人) gặp nhau dưới mái nhà (冖), biểu thị sự gặp gỡ hoặc họp mặt.
→ 集会: chỉ sự họp mặt, tập hợp của một nhóm người.
Từ ghép thông dụng
集会
cuộc họp, buổi tụ tập
集合
tập hợp, tụ tập
会议
hội nghị, cuộc họp