Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả tính cách chu đáo, biết quan tâm của một người đối với người khác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thể thiếp
Từng chữ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 贴thiếpdán; áp sát, men theo; cho thêm, trợ cấp, bù thêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quan tâm
Câu ví dụ
- 他是一个非常体贴的丈夫。
Anh ấy là một người chồng rất chu đáo và biết quan tâm.
- 妈妈对我的照顾无微不至十分体贴。
Mẹ chăm sóc tôi vô cùng chu đáo và quan tâm hết mực.
- 听到这些体贴的话她感动得哭了。
Nghe những lời nói quan tâm này, cô ấy cảm động phát khóc.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.