Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ người bề trên như thầy cô, cha mẹ, lãnh tụ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kính ái
Từng chữ
- 敬kínhtôn trọng, kính trọng
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kính yêu
Câu ví dụ
- 我们敬爱的老师为教育事业奉献了一生。
Người thầy kính yêu của chúng tôi đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
- 无论走到哪里,他都深深怀念敬爱的母亲。
Cho dù đi đến đâu, anh ấy cũng vô cùng nhớ thương người mẹ kính yêu.
- 他是一位深受员工敬爱的优秀企业家。
Ông ấy là một nhà doanh nghiệp xuất sắc được nhân viên hết lòng kính yêu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.