Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kính yêu
Câu ví dụ
- 这是敬爱
Đây là kính yêu
- 我喜欢敬爱
Tôi thích 敬爱
- 有敬爱
Có 敬爱
- 没有敬爱
Không có 敬爱
Kết hợp thường gặp
- 很敬爱
很 敬爱
- 非常敬爱
非常 敬爱
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.