Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ 说 hoặc đi kèm với 说 làm trạng ngữ trong cụm 说实话
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thực thoại
Từng chữ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: sự thật
Câu ví dụ
- 说实话,我不太喜欢这个主意。
Nói thật lòng, tôi không thích ý kiến này lắm.
- 他总是说实话,从不骗人。
Anh ấy luôn nói thật, không bao giờ lừa dối người khác.
- 听了你的实话,我感到很欣慰。
Nghe những lời nói thật của bạn, tôi cảm thấy rất an lòng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.