Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shí*huà

Nghĩa tiếng Việt

sự thật

Âm Hán Việt

thực thoại

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ 说 hoặc đi kèm với 说 làm trạng ngữ trong cụm 说实话

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thực thoại

Từng chữ

  • thựcthật, thực, đúng; thật thà
  • thoạinói

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: sự thật

Câu ví dụ

  • shuō thanh 1shí thanh 2huà, thanh 4 thanh 3 thanh 2tài thanh 4 thanh 3huan thanh 5zhè thanh 4 thanh 4zhǔ thanh 3yi. thanh 5

    Nói thật lòng, tôi không thích ý kiến này lắm.

  • thanh 1zǒng thanh 3shì thanh 4shuō thanh 1shí thanh 2huà, thanh 4cóng thanh 2 thanh 4piàn thanh 4rén. thanh 2

    Anh ấy luôn nói thật, không bao giờ lừa dối người khác.

  • tīng thanh 1le thanh 5 thanh 3de thanh 5shí thanh 2huà, thanh 4 thanh 3gǎn thanh 3dào thanh 4hěn thanh 3xīn thanh 1wèi. thanh 4

    Nghe những lời nói thật của bạn, tôi cảm thấy rất an lòng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.