Từ vựng tiếng Trung
jiào*xun

Nghĩa tiếng Việt

bài học, kinh nghiệm; dạy dỗ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, động tác tay)

11 nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ/động từ

Danh từ: bài học rút ra. Động từ: phạt, dạy dỗ ai đó.

Câu ví dụ

  • 这是一个教训zhè shì yīgè jiàoxun thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 吸取教训 thanh 5
  • 教训某人 thanh 5
  • 深刻教训 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.