Từ vựng tiếng Trung
mò*shēng

Nghĩa tiếng Việt

lạ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '陌' có bộ '阝' (gò đất) bên trái và phần còn lại mang nghĩa 'cánh đồng', gợi ý về nơi xa lạ, không quen thuộc.
  • Chữ '生' biểu thị sự sống, sự sinh trưởng.

Kết hợp lại, '陌生' có nghĩa là xa lạ, không quen biết.

Từ ghép thông dụng

陌生人mòshēng rén

người lạ

陌生感mòshēng gǎn

cảm giác xa lạ

陌生地mòshēng dì

nơi xa lạ