Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mạch sinh, sanh
Từng chữ
- 陌mạchbờ ruộng
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lạ
Câu ví dụ
- 走在陌生的城市里,他感到很孤单。
Đi bộ trong một thành phố xa lạ, anh ấy cảm thấy rất cô đơn.
- 不要随便接受陌生人给的食物。
Không nên tùy tiện nhận thức ăn từ người lạ.
- 几年不见,这个地方变得有些陌生。
Mấy năm không gặp, nơi này đã trở nên hơi xa lạ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.