Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词
kuàng*qiě

Nghĩa tiếng Việt

Huống thả (huống chi, lại còn, hơn nữa)

Âm Hán Việt

huống thả

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước đá)

7 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词

Thường đứng đầu phân câu thứ hai để bổ sung thêm một lý do thuyết phục hơn cho nhận định trước đó

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

huống thả

Từng chữ

  • huốnghuống chi, huống hồ
  • thảvừa; cứ

Tầng từ vựng

'况且' (huống thả) là liên từ chỉ sự thêm vào, tương đương 'huống chi', 'hơn nữa', 'lại còn'. Thường dùng để thêm lý do mạnh hơn.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.