Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa助理 ghép 助 (giúp đỡ) + 理 (quản lý, xử lý). Chỉ người hỗ trợ công việc quản lý hoặc thực hiện các công việc hành chính.
Câu ví dụ
- 她是经理助理。
Cô ấy là trợ lý của giám đốc.
- 请帮我联系一下助理。
Vui lòng giúp tôi liên hệ với trợ lý.
- 他以前当过助理教授。
Trước đây anh ấy đã làm trợ giảng.
Kết hợp thường gặp
- 经理助理
- 行政助理
- 助理教授
- 私人助理
- 研究助理
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.