Từ vựng tiếng Trung
zhù*lǐ助
理
Nghĩa tiếng Việt
trợ lý
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
助
Bộ: 力 (sức lực)
7 nét
理
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 助 bao gồm bộ '力' (sức lực) và bộ '且', thể hiện ý nghĩa sử dụng sức lực để giúp đỡ.
- 理 bao gồm bộ '玉' (ngọc) và bộ '里', thể hiện ý nghĩa quản lý, sắp xếp cẩn thận như xử lý ngọc quý.
→ 助理 có nghĩa là người giúp đỡ, hỗ trợ trong việc sắp xếp và quản lý công việc.
Từ ghép thông dụng
助理
trợ lý
帮助
giúp đỡ
经理
quản lý