Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm danh từ chỉ chức danh, có thể đứng trước danh từ chỉ bộ phận để làm định ngữ như 经理助理
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trợ lí
Từng chữ
- 助trợtrợ giúp
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa助理 ghép 助 (giúp đỡ) + 理 (quản lý, xử lý). Chỉ người hỗ trợ công việc quản lý hoặc thực hiện các công việc hành chính.
Câu ví dụ
- 她是经理助理。
Cô ấy là trợ lý của giám đốc.
- 请帮我联系一下助理。
Vui lòng giúp tôi liên hệ với trợ lý.
- 他以前当过助理教授。
Trước đây anh ấy đã làm trợ giảng.
Kết hợp thường gặp
- 经理助理
- 行政助理
- 助理教授
- 私人助理
- 研究助理
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.