Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

cái thoi dệt vải

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杼 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 木 (mộc, gỗ). Có thể là hình thanh với bộ 木 biểu nghĩa (vật dụng gỗ) và phần còn lại biểu âm, nhưng chưa xác nhận từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: trữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trữ": gỗ (木) trữ lại thành cái thoi — 杼 là con thoi dệt vải, nhắc đến điển tích Mạnh Mẫu gương mẫu dạy con.

Gương Hán-Việt

trữ trong 机杼 (cơ trữ — khung cửi và thoi dệt), 断机杼 (đoạn cơ trữ — cắt thoi dạy con)

Mở khoá kiến thức

Biết 杼 mở ra điển tích 断机杼 của Mạnh Mẫu — hình mẫu người mẹ hi sinh dạy con trong văn hóa Á Đông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杼 seal 1
Tiểu triện
杼 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 杼 mang nhiều nghĩa: (1) thoi dệt vải (shuttle of loom); (2) thuôn dài (narrow); (3) đầu dài; (4) cây sồi bụi (scrub oak); (5) mỏng. Nổi tiếng qua điển tích: Mạnh Mẫu cắt thoi (断机杼) để dạy con chuyên cần. Tiểu triện và lục thư thông đều có hình ảnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昔孟母,择邻处,子不学,断机杼。Xī Mèng mǔ, zé lín chǔ, zǐ bù xué, duàn jī zhù. thanh 1

    Xưa mẹ Mạnh Tử, chọn xóm ở, con không học, cắt đứt thoi dệt (Tam Tự Kinh).

  • 织布机上的杼来回穿梭。Zhī bùjī shàng de zhù láihuí chuānsuō. thanh 1

    Thoi dệt vải trên khung cửi đưa qua đưa lại.

  • 独出机杼,比喻有独到之处。Dú chū jī zhù, bǐyù yǒu dú dào zhī chǔ. thanh 2

    Độc đáo như thoi dệt riêng — ẩn dụ cho sự sáng tạo độc đáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có nét tự dạng gần ở một số dạng viết, đều liên quan đến dệt/sợi trong ngữ cảnh

  • đồng âm zhù, dùng phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.