Từ vựng tiếng Trung
nìng*kě宁
可
Nghĩa tiếng Việt
thà
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
宁
Bộ: 宀 (mái nhà)
5 nét
可
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '宁' bắt đầu với bộ mái nhà '宀', thể hiện sự che chở, bảo vệ. Phần còn lại của chữ là bộ '心' nằm dưới mái, tạo ra ý nghĩa về sự an lành, yên tĩnh.
- Chữ '可' có bộ khẩu '口' phía dưới, phần trên là nét ngang và sổ thẳng, gợi nhớ đến ý nghĩa khả năng, có thể làm được.
→ Kết hợp lại, '宁可' mang ý nghĩa sẵn sàng chấp nhận hoặc ưu tiên một lựa chọn hơn cái khác.
Từ ghép thông dụng
宁可
thà rằng
宁静
yên tĩnh
宁愿
thà rằng