Từ vựng tiếng Trung
níng*jìng

Nghĩa tiếng Việt

yên bình, tĩnh lặng, không ồn ào

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

5 nét

Bộ: (xanh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Tính từ chỉ sự yên tĩnh, bình thường, thường dùng để miêu tả không gian hoặc không khí (夜晚, 环境, 生活). Mang sắc thái văn chương hơn 平静. Thành ngữ 宁静致远 (trích từ诸葛亮) chỉ người cần mẫn, không vội vã sẽ đạt được thành tựu lớn.

Câu ví dụ

  • 乡村的夜晚非常宁静。Xiāngcūn de yèwǎn fēicháng níngjìng. thanh 1

    Đêm ở vùng quê rất yên bình.

  • 我喜欢宁静的生活。Wǒ xǐhuan níngjìng de shēnghuó. thanh 3

    Tôi thích cuộc sống yên tĩnh.

Kết hợp thường gặp

  • 宁静致远níngjìng zhìyuǎn thanh 2

    cần mẫn bền bỉ sẽ đến đích

  • 宁静的夜晚níngjìng de yèwǎn thanh 2

    đêm yên tĩnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.