Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
níng*jìng

Nghĩa tiếng Việt

yên bình, tĩnh lặng, không ồn ào

Âm Hán Việt

ninh tĩnh

2 chữ19 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái yên bình của môi trường hoặc tâm trạng con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ninh tĩnh

Từng chữ

  • ninhan toàn; thà, nên; há nào, lẽ nào
  • tĩnhyên lặng; yên ổn

Tầng từ vựng

Tính từ chỉ sự yên tĩnh, bình thường, thường dùng để miêu tả không gian hoặc không khí (夜晚, 环境, 生活). Mang sắc thái văn chương hơn 平静. Thành ngữ 宁静致远 (trích từ诸葛亮) chỉ người cần mẫn, không vội vã sẽ đạt được thành tựu lớn.

Câu ví dụ

  • 乡村的夜晚非常宁静。Xiāngcūn de yèwǎn fēicháng níngjìng. thanh 1

    Đêm ở vùng quê rất yên bình.

  • 我喜欢宁静的生活。Wǒ xǐhuan níngjìng de shēnghuó. thanh 3

    Tôi thích cuộc sống yên tĩnh.

Kết hợp thường gặp

  • 宁静致远níngjìng zhìyuǎn thanh 2

    cần mẫn bền bỉ sẽ đến đích

  • 宁静的夜晚níngjìng de yèwǎn thanh 2

    đêm yên tĩnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.