Từ vựng tiếng Trung
nìng*kěn

Nghĩa tiếng Việt

thà rằng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

5 nét

Bộ: (thịt, cơ bắp)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '宁' gồm có bộ '宀' (mái nhà) và phần '丁' (đinh). Ý nghĩa gợi lên cảm giác an toàn, yên tĩnh dưới mái nhà.
  • Chữ '肯' gồm có bộ '月' (thịt, cơ bắp) và phần '止' (dừng lại). Ngụ ý về việc dừng lại và suy nghĩ kỹ, thể hiện sự đồng ý hoặc sẵn sàng.

Tổ hợp '宁肯' thể hiện sự sẵn lòng chấp nhận hoặc thà làm điều gì đó hơn.

Từ ghép thông dụng

宁愿níngyuàn

thà rằng

宁静níngjìng

yên tĩnh

肯定kěndìng

xác định, chắc chắn