Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu thứ nhất, kết hợp với các từ như cũng không để biểu thị sự lựa chọn thà chấp nhận một kết quả xấu
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
ninh khẳng, khải
Từng chữ
- 宁ninhan toàn; thà, nên; há nào, lẽ nào
- 肯khẳng, khảiđược, đồng ý; há, há sao (như khởi 豈)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa宁肯 thường dùng trong cấu trúc 宁肯A,也不/也要B. Cùng nghĩa với 宁愿 (nìngyuàn) nhưng 宁肯 mang sắc thái quyết đoán, dứt khoát hơn. Dùng trong ngữ cảnh bắt buộc phải lựa chọn.
Câu ví dụ
- 我宁肯走路,也不坐那辆破车
Tôi thà đi bộ còn hơn ngồi cái xe tồi tàn đó
- 他宁肯吃苦,也要完成这个项目
Anh ấy thà chịu khổ còn hơn để dự án dở dang
- 宁肯少睡几小时,也要把报告写完
Thà ngủ ít vài tiếng còn hơn để báo cáo chưa xong
- 她宁肯一个人住,也不想和室友闹矛盾
Cô ấy thà ở một mình còn hơn gây mâu thuẫn với bạn cùng phòng
Kết hợp thường gặp
- 宁肯…也不…
thà ... còn hơn không ...
- 宁肯…也要…
thà ... nhưng nhất định phải ...
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.