Từ vựng tiếng Trung
guān*bīng官
兵
Nghĩa tiếng Việt
cán bộ và binh lính
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
官
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
兵
Bộ: 八 (số tám)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '官' có bộ '宀' chỉ mái nhà, liên quan đến nơi làm việc của quan chức. Phần dưới là chữ '官', ý nghĩa chỉ chức vụ.
- Chữ '兵' có bộ '八' chỉ số tám, kết hợp với phần còn lại tạo nghĩa về lính, quân đội.
→ Kết hợp '官' và '兵' tạo thành từ 'quan binh', chỉ những người lính dưới sự chỉ huy của quan chức.
Từ ghép thông dụng
官员
quan chức
士兵
người lính
警官
cảnh sát viên