Từ vựng tiếng Trung
guān*bīng

Nghĩa tiếng Việt

Quan binh — sĩ quan và binh lính nói chung; lực lượng quân sự chính quy của nhà nước. Đôi khi chỉ quân đội so với thường dân hoặc phiến quân.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (số tám)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường xuất hiện trong văn bản báo chí, tin tức về quân sự hoặc thiên tai; mang tính trang trọng.

Câu ví dụ

  • 官兵奋勇抗敌Guānbīng fènyǒng kàng dí thanh 1

    Quan binh dũng cảm chống giặc

  • 救灾官兵连夜转移受困群众Jiùzāi guānbīng liányè zhuǎnyí shòukùn qúnzhòng thanh 4

    Quan binh cứu hộ thức suốt đêm di chuyển người dân bị mắc kẹt

  • 官兵关系融洽,士气高涨Guānbīng guānxi róngqià, shìqì gāozhǎng thanh 1

    Quan hệ sĩ quan-binh lính hòa thuận, tinh thần chiến đấu cao

  • 一批官兵参与了此次救援行动Yī pī guānbīng cānyù le cǐcì jiùyuán xíngdòng thanh 1

    Một đơn vị quan binh tham gia chiến dịch cứu hộ lần này

Kết hợp thường gặp

  • 救灾官兵jiùzāi guānbīng thanh 4

    quan binh cứu hộ thiên tai

  • 官兵关系guānbīng guānxi thanh 1

    quan hệ giữa sĩ quan và binh lính

  • 武装官兵wǔzhuāng guānbīng thanh 3

    quan binh vũ trang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.