Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ tập hợp chỉ lực lượng quân đội, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quan binh
Từng chữ
- 官quanquan, người làm việc cho nhà nước
- 兵binhvũ khí; quân lính; quân sự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong văn bản báo chí, tin tức về quân sự hoặc thiên tai; mang tính trang trọng.
Câu ví dụ
- 官兵奋勇抗敌
Quan binh dũng cảm chống giặc
- 救灾官兵连夜转移受困群众
Quan binh cứu hộ thức suốt đêm di chuyển người dân bị mắc kẹt
- 官兵关系融洽,士气高涨
Quan hệ sĩ quan-binh lính hòa thuận, tinh thần chiến đấu cao
- 一批官兵参与了此次救援行动
Một đơn vị quan binh tham gia chiến dịch cứu hộ lần này
Kết hợp thường gặp
- 救灾官兵
quan binh cứu hộ thiên tai
- 官兵关系
quan hệ giữa sĩ quan và binh lính
- 武装官兵
quan binh vũ trang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.