Từ vựng tiếng Trung
wài*jiāo*guān外
交
官
Nghĩa tiếng Việt
nhà ngoại giao
3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
外
Bộ: 夕 (chiều tối)
5 nét
交
Bộ: 亠 (mũ)
6 nét
官
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 外: Kết hợp giữa '夕' (chiều tối) và '卜' (dự đoán), gợi ý ý nghĩa về bên ngoài, xa lạ.
- 交: Hình thành từ '亠' (mũ) và '父' (cha), thể hiện sự giao tiếp, giao lưu.
- 官: Bao gồm '宀' (mái nhà) và '㠯' (dùng), gợi ý ý nghĩa về người làm việc trong chính phủ hoặc cơ quan.
→ 外交官 có nghĩa là người làm công tác ngoại giao, thường là một vị trí trong chính phủ.
Từ ghép thông dụng
外交
ngoại giao
官员
quan chức
外交部
bộ ngoại giao