Từ vựng tiếng Trung
gōng*jǐ

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp, cung ứng (theo nghĩa chính thức hoặc kinh tế, nhấn mạnh việc cung ứng liên tục, đầy đủ)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (lụa, tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang tính chính thức hơn 提供 (đề cung). Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính sách, quân sự, thiên tai. Phân biệt với 提供 (đề cung – trung tính, dùng hằng ngày).

Câu ví dụ

  • 政府负责供给灾区物资Zhèngfǔ fùzé gōngjǐ zāiqū wùzī thanh 4

    Chính phủ có trách nhiệm cung cấp vật tư cho vùng thiên tai

  • 市场上商品供给不足Shìchǎng shàng shāngpǐn gōngjǐ bùzú thanh 4

    Nguồn cung hàng hóa trên thị trường không đủ

  • 这条管道负责供给整个城市的天然气Zhè tiáo guǎndào fùzé gōngjǐ zhěnggè chéngshì de tiānránqì thanh 4

    Đường ống này có nhiệm vụ cung cấp khí tự nhiên cho toàn thành phố

  • 供给侧改革是近年来的重要政策Gōngjǐ cè gǎigé shì jìnnián lái de zhòngyào zhèngcè thanh 1

    Cải cách phía cung là chính sách quan trọng những năm gần đây

Kết hợp thường gặp

  • 供给侧gōngjǐ cè thanh 1

    phía cung (kinh tế)

  • 供给不足gōngjǐ bùzú thanh 1

    cung không đủ cầu

  • 物资供给wùzī gōngjǐ thanh 4

    cung cấp vật tư

  • 供给量gōngjǐ liàng thanh 1

    lượng cung cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.