Từ vựng tiếng Trung
gěi

Nghĩa tiếng Việt

đủ dùng; cấp, phát

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

给 là dạng giản hoá của 給, gồm 纟 (Mịch, biểu nghĩa) + 合 (Hợp, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'sợi tơ đủ dùng', phái sinh thành 'cấp phát, cho'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấp": gom sợi tơ (纟) lại cho hợp đủ (合) — đủ rồi thì đem ra 'cấp, cho'.

Gương Hán-Việt

"cấp" trong "cung cấp", "cấp phát", "cấp tốc", "trợ cấp".

Mở khoá kiến thức

Nắm 给 mở khoá: 给 (cho), 交给 (giao cho), 送给 (gửi cho), 供给 (cung cấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

给 bigseal 1
Đại triện
给 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 给 là dạng giản hoá của 給 (糹 → 纟). Chữ gốc 給 là hợp thể hình thanh: 糹 (sợi tơ) biểu nghĩa, 合 biểu âm. Nghĩa gốc là 'tơ đủ dùng, sung túc', về sau phái sinh thành 'cấp phát, đưa cho ai cái gì'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我给你一本书。wǒ gěi nǐ yì běn shū. thanh 3

    Tôi cho bạn một quyển sách.

  • 请给我一杯水。qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ. thanh 3

    Xin cho tôi một cốc nước.

  • 他送给我一个礼物。tā sòng gěi wǒ yí ge lǐwù. thanh 1

    Anh ấy tặng tôi một món quà.

  • 把作业交给老师。bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī. thanh 3

    Nộp bài tập cho cô giáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 纟, dễ viết nhầm phần bên phải.

  • cùng bộ 纟, đều có cấu trúc trái-phải, dễ nhầm.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.