Từ vựng tiếng Trung
gěi给
Nghĩa tiếng Việt
cho
1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
给
Bộ: 纟 (sợi tơ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Phần bên trái là bộ '纟', liên quan đến sợi tơ hoặc vải vóc.
- Phần bên phải là '合', có nghĩa là hợp lại, kết hợp.
→ Kết hợp lại, '给' có nghĩa là đưa cho, tặng cho, thể hiện hành động chuyển giao hoặc cung cấp.
Từ ghép thông dụng
给你
cho bạn
送给
tặng cho
交给
giao cho