Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thám hiểm để chỉ việc tiếp tế lương thực, nhiên liệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bổ cấp
Từng chữ
- 补bổthêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)
- 给cấpđủ dùng; cấp, phát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh quân sự, thể thao thể lực (tiếp nước), hoặc thám hiểm; khác 供应 (cung ứng nói chung) — 补给 nhấn mạnh bổ sung khi thiếu hụt.
Câu ví dụ
- 军队需要定期获得食物和弹药的补给。
Quân đội cần được tiếp tế lương thực và đạn dược định kỳ.
- 补给线被切断后,部队陷入困境。
Sau khi đường tiếp tế bị cắt đứt, bộ đội lâm vào tình cảnh khó khăn.
- 探险队在基地营补给了食物和装备。
Đoàn thám hiểm đã tiếp tế lương thực và trang thiết bị tại trại căn cứ.
- 物资补给是战争中的关键环节。
Tiếp tế vật tư là khâu then chốt trong chiến tranh.
Kết hợp thường gặp
- 补给线
đường tiếp tế, tuyến hậu cần
- 物资补给
tiếp tế vật tư
- 补给站
trạm tiếp tế
- 后勤补给
hậu cần tiếp tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.