Từ vựng tiếng Trung
bǔ*jǐ补
给
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tế
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
补
Bộ: 衣 (quần áo)
7 nét
给
Bộ: 糸 (chỉ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '补' có bộ '衣' nghĩa là 'quần áo', gợi ý đến việc vá hoặc thêm vào quần áo.
- Chữ '给' có bộ '糸' nghĩa là 'chỉ', liên quan đến việc cung cấp hoặc trao tặng.
→ Từ '补给' có nghĩa là cung cấp hoặc tiếp tế, thường dùng trong ngữ cảnh cung cấp vật tư hoặc thực phẩm.
Từ ghép thông dụng
补给站
trạm tiếp tế
补给品
vật tư tiếp tế
补给线
đường tiếp tế