Từ vựng tiếng Trung
gōng

Nghĩa tiếng Việt

đực

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '公' được tạo thành từ bộ '八' và bộ '厶', trong đó '八' có nghĩa là số tám, còn '厶' có thể đại diện cho một sự riêng tư hoặc cá nhân.
  • Khi kết hợp lại, '公' mang ý nghĩa trái ngược với sự riêng tư, thể hiện tính công cộng, chung hoặc công khai.

Tổng thể, '公' có nghĩa là công cộng hoặc công khai.

Từ ghép thông dụng

公園gōngyuán

công viên

公司gōngsī

công ty

公共gōnggòng

công cộng