Từ vựng tiếng Trung
gōng*zhòng公
众
Nghĩa tiếng Việt
công chúng
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
公
Bộ: 八 (số tám)
4 nét
众
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '公' gồm bộ '八' và phần còn lại tạo thành hình ảnh của một cái cân, gợi ý sự công bằng và công cộng.
- '众' gồm ba người ('人') đứng cạnh nhau tượng trưng cho một nhóm người, đông người.
→ Kết hợp lại, '公众' mang ý nghĩa là công chúng, đông người.
Từ ghép thông dụng
公众
công chúng
公园
công viên
公共
công cộng