Từ vựng tiếng Trung
zhǔ
rén
gōng

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật chính

3 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho nhân vật chính trong phim, truyện, kịch.

Câu ví dụ

  • 他是故事的主人公Tā shì gùshì de zhǔréngōng thanh 1

    Cậu ấy là nhân vật chính trong câu chuyện

  • 电影主人公diànyǐng zhǔréngōng thanh 4

    Nhân vật chính phim

  • 主人公的经历zhǔréngōng de jīnglì thanh 3

    Kinh nghiệm nhân vật chính

Kết hợp thường gặp

  • 主人公zhǔréngōng thanh 3

    Nhân vật chính

  • 故事主人公gùshì zhǔréngōng thanh 4

    Nhân vật chính câu chuyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.