Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu bàn luận về tác phẩm văn học, phim ảnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ nhân công
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 人nhânngười
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho nhân vật chính trong phim, truyện, kịch.
Câu ví dụ
- 他是故事的主人公
Cậu ấy là nhân vật chính trong câu chuyện
- 电影主人公
Nhân vật chính phim
- 主人公的经历
Kinh nghiệm nhân vật chính
Kết hợp thường gặp
- 主人公
Nhân vật chính
- 故事主人公
Nhân vật chính câu chuyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.