Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔ
rén
gōng

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật chính

Âm Hán Việt

chủ nhân công

3 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu bàn luận về tác phẩm văn học, phim ảnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ nhân công

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • nhânngười
  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho nhân vật chính trong phim, truyện, kịch.

Câu ví dụ

  • 他是故事的主人公Tā shì gùshì de zhǔréngōng thanh 1

    Cậu ấy là nhân vật chính trong câu chuyện

  • 电影主人公diànyǐng zhǔréngōng thanh 4

    Nhân vật chính phim

  • 主人公的经历zhǔréngōng de jīnglì thanh 3

    Kinh nghiệm nhân vật chính

Kết hợp thường gặp

  • 主人公zhǔréngōng thanh 3

    Nhân vật chính

  • 故事主人公gùshì zhǔréngōng thanh 4

    Nhân vật chính câu chuyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.