Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho nhân vật chính trong phim, truyện, kịch.
Câu ví dụ
- 他是故事的主人公
Cậu ấy là nhân vật chính trong câu chuyện
- 电影主人公
Nhân vật chính phim
- 主人公的经历
Kinh nghiệm nhân vật chính
Kết hợp thường gặp
- 主人公
Nhân vật chính
- 故事主人公
Nhân vật chính câu chuyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.