Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là học vị hoặc chuyên ngành cụ thể như tiến sĩ, thạc sĩ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
công độc
Từng chữ
- 攻côngđánh, tấn công
- 读độcđọc; học
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa攻读 hầu như chỉ dùng cho bậc đại học trở lên; không dùng cho học phổ thông. Thường đi kèm với 学位 (bằng cấp) hoặc tên ngành học cụ thể.
Câu ví dụ
- 他正在攻读博士学位。
Anh ấy đang theo học bằng tiến sĩ.
- 她选择攻读计算机科学专业。
Cô ấy chọn học chuyên sâu ngành khoa học máy tính.
- 他出国攻读硕士学位。
Anh ấy ra nước ngoài theo học thạc sĩ.
- 攻读期间,他发表了多篇学术论文。
Trong thời gian học, anh ấy đã công bố nhiều bài báo khoa học.
Kết hợp thường gặp
- 攻读学位
theo học lấy bằng
- 攻读博士
học tiến sĩ
- 攻读硕士
học thạc sĩ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.