Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết trang trọng để chỉ việc theo học tại một cơ sở giáo dục cụ thể; thường đi cùng介词 在/于.
Câu ví dụ
- 她在北京大学就读。
Cô ấy đang theo học tại Đại học Bắc Kinh.
- 他目前就读于高中三年级。
Anh ấy hiện đang học lớp 12.
- 我就读的学校离家很近。
Trường tôi đang theo học rất gần nhà.
- 她希望就读名牌大学。
Cô ấy hy vọng được theo học ở trường đại học danh tiếng.
Kết hợp thường gặp
- 就读于
theo học tại (trường...)
- 就读学校
trường đang theo học
- 在职就读
vừa đi làm vừa học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.