Từ vựng tiếng Trung
jiù*dú

Nghĩa tiếng Việt

Tựu độc — theo học tại một trường hoặc cơ sở giáo dục; mang sắc thái trang trọng hơn 上学.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khập khiễng)

12 nét

Bộ: (ngôn từ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn viết trang trọng để chỉ việc theo học tại một cơ sở giáo dục cụ thể; thường đi cùng介词 在/于.

Câu ví dụ

  • 她在北京大学就读。Tā zài Běijīng Dàxué jiùdú. thanh 1

    Cô ấy đang theo học tại Đại học Bắc Kinh.

  • 他目前就读于高中三年级。Tā mùqián jiùdú yú gāozhōng sān niánjí. thanh 1

    Anh ấy hiện đang học lớp 12.

  • 我就读的学校离家很近。Wǒ jiùdú de xuéxiào lí jiā hěn jìn. thanh 3

    Trường tôi đang theo học rất gần nhà.

  • 她希望就读名牌大学。Tā xīwàng jiùdú míngpái dàxué. thanh 1

    Cô ấy hy vọng được theo học ở trường đại học danh tiếng.

Kết hợp thường gặp

  • 就读于jiùdú yú thanh 4

    theo học tại (trường...)

  • 就读学校jiùdú xuéxiào thanh 4

    trường đang theo học

  • 在职就读zàizhí jiùdú thanh 4

    vừa đi làm vừa học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.