Từ vựng tiếng Trung
xuān*dú宣
读
Nghĩa tiếng Việt
tuyên đọc
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
宣
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
读
Bộ: 讠 (lời nói)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 宣: Phía trên là bộ '宀' biểu thị ý nghĩa mái nhà, phía dưới là chữ '宣' có nghĩa là tuyên bố.
- 读: Bên trái là bộ '讠' chỉ liên quan đến lời nói, bên phải là chữ '卖' không có nghĩa cụ thể nhưng tạo thành chữ '读' mang ý nghĩa là đọc.
→ 宣读 có nghĩa là tuyên đọc, công bố hoặc đọc lớn.
Từ ghép thông dụng
宣读
tuyên đọc
宣告
tuyên bố
宣扬
tuyên truyền