Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh trang trọng: tuyên đọc nghị quyết, bản án, danh sách, văn bản. Mang tính chất công bố正式 (正式).
Câu ví dụ
- 主席宣读了会议决议
Chủ tịch đã tuyên đọc nghị quyết hội nghị
- 请宣读比赛结果
Xin hãy tuyên đọc kết quả thi đấu
- 法官宣读了判决书
Thẩm phán đã tuyên đọc bản án
- 校长宣读了获奖名单
Hiệu trưởng đã tuyên đọc danh sách trao giải
Kết hợp thường gặp
- 宣读决议
tuyên đọc nghị quyết
- 宣读判决
tuyên đọc bản án
- 宣读名单
tuyên đọc danh sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.