Từ vựng tiếng Trung
dū*cù

Nghĩa tiếng Việt

giám sát và thúc giục, đốc thúc

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi cần thúc giục ai đó làm gì đó (thường có yếu tố giám sát đi kèm).

Câu ví dụ

  • 老师督促学生写作业Lǎoshī dūcù xuéshēng xiě zuòyè thanh 3

    Thầy giáo督促 (thúc giục) học sinh viết bài tập

  • 督促孩子学习Dūcù háizi xuéxí thanh 1

    Thúc giục con học

  • 政府督促企业整改Zhèngfǔ dūcù qǐyè zhěnggǎi thanh 4

    Chính phủ đốc thúc doanh nghiệp chấn chỉnh

  • 需要督促才能完成Xūyào dūcù cáinéng wánchéng thanh 1

    Cần được督促 mới xong được

  • 自我督促Zìwǒ dūcù thanh 4

    Tự督促 bản thân

Kết hợp thường gặp

  • 督促学习dūcù xuéxí thanh 1

    thúc giục học

  • 督促工作dūcù gōngzuò thanh 1

    thúc giục công việc

  • 监督督促jiāndū dūcù thanh 1

    giám sát thúc đẩy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.