Từ vựng tiếng Trung
dū*cù

Nghĩa tiếng Việt

giám sát và thúc giục

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bộ: (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '督' có bộ '目' (mắt) và phần âm '叔' để diễn tả hành động giám sát, quan sát cẩn thận.
  • Chữ '促' có bộ '亻' (người) và phần âm '足', biểu thị sự thúc giục, đẩy nhanh tiến độ.

督促 mang ý nghĩa giám sát và thúc giục ai đó trong công việc.

Từ ghép thông dụng

催促cuīcù

thúc giục

督导dūdǎo

giám sát hướng dẫn

督查dūchá

kiểm tra, giám sát