Từ vựng tiếng Trung
rì*jì

Nghĩa tiếng Việt

nhật ký, ghi chép hàng ngày

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

4 nét

Bộ: (lời nói, ngôn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Danh từ chỉ bản ghi chép sự việc hàng ngày. 日 = ngày, 记 = ghi chép. Có thể là sổ sách vật lý hoặc blog/online journal hiện đại.

Câu ví dụ

  • 我每天睡觉前都写日记。Wǒ měitiān shuìjiào qián dōu xiě rìjì. thanh 3
  • 这本日记里记录了她的旅行经历。Zhè běn rìjì lǐ jìlù le tā de lǚxíng jīnglì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 写日记xiě rìjì thanh 3
  • 日记本rìjìběn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.