Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ viết hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhật ký
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ bản ghi chép sự việc hàng ngày. 日 = ngày, 记 = ghi chép. Có thể là sổ sách vật lý hoặc blog/online journal hiện đại.
Câu ví dụ
- 我每天睡觉前都写日记。
- 这本日记里记录了她的旅行经历。
Kết hợp thường gặp
- 写日记
- 日记本
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.