Từ vựng tiếng Trung
rì*jì日
记
Nghĩa tiếng Việt
nhật ký
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
日
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
4 nét
记
Bộ: 讠 (lời nói, ngôn)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 日 (mặt trời, ngày) biểu thị ý nghĩa về thời gian, thể hiện qua ánh sáng từ mặt trời.
- 记 (ghi nhớ, ghi chép) bao gồm bộ '讠', thường liên quan đến ngôn ngữ, lời nói hoặc việc viết lách, kết hợp với chữ '己' để nhấn mạnh hành động cá nhân.
→ 日记 có nghĩa là ghi chép hằng ngày, thể hiện việc viết lại những sự kiện đã xảy ra trong ngày.
Từ ghép thông dụng
日记本
sổ nhật ký
写日记
viết nhật ký
日记习惯
thói quen viết nhật ký