Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jìn*mén进

Nghĩa tiếng Việt

Vào cửa, bước vào nhà

Âm Hán Việt

tiến môn

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian trong câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiến môn

Từng chữ

  • 进tiếnđi lên, tiến lên
  • 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一进门,就闻到饭菜的香味。Yī jìnmén, jiù wén dào fàncài de xiāngwèi. thanh 1
  • 请大家把鞋放在门口,再进门。Qǐng dàjiā bǎ xié fàng zài ménkǒu, zài jìnmén. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.