Từ vựng tiếng Trung
jìn*qù进
去
Nghĩa tiếng Việt
đi vào
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
进
Bộ: 辶 (bước đi)
7 nét
去
Bộ: 厶 (tư nhân, riêng tư)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '进' gồm bộ '辶' (như bước đi) và phần '井' (giếng), gợi ý sự di chuyển vào trong.
- Chữ '去' cấu tạo từ bộ '厶' (tư nhân) và bộ '土' (đất), biểu thị hành động rời khỏi nơi nào đó.
→ Từ '进去' có nghĩa là 'đi vào' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
进入
đi vào
进口
nhập khẩu
出去
đi ra ngoài